Liễu lã cành

Học thuật
Thân thiện
Liễu lã cành

Hai cây liễu lã cành trong gió xuân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cành liễu mảnh mai, yếu ớt: Chỉ hình ảnh những cành liễu mảnh dẻ, mềm mại, thường gợi lên vẻ đẹp yếu đuối, mong manh.
    • Hình ảnh ước lệ trong thơ ca: Một hình ảnh văn học cổ điển, thường được dùng để tả cảnh hoặc von về vẻ đẹp, sự yếu mềm của người con gái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ cổ, hình ảnh "liễucành" thường tượng trưng cho dáng vẻ yếu đuối của người thiếu nữ.
    • Khung cảnh bên hồ với những "liễucành" đung đưa trong gió thật nên thơ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một hình ảnh ẩn dụ: Thường dùng để von một cách tế nhị về thân phận hoặc vẻ đẹp mong manh.
    • Cuộc đời nàng như "liễucành" trước gió, không biết ngày mai sẽ ra sao.
Biến thể từ gần giống
  • Liễu yếu đào : Thành ngữ chỉ vẻ đẹp mềm mại, yếu ớt của người con gái trẻ.
  • Liễu rủ: Chỉ cành liễu rủ xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Cành liễu mảnh mai: Cách nói giản dị hơn cùng ý nghĩa.
  • Liễu : Chỉ những cành liễu non, mềm mại.
Lưu ý
  • Từ Hán Việt: "Liễucành" một cụm từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, văn chương. ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn thơ hoặc lối nói trang trọng, ước lệ.
Liễu lã cành

Hai cây liễu lã cành trong gió xuân.

  1. Từ câu thơ của Hành Hoành đời Đường: "Hàn thực đông phong ngự Liễu " (Tiết hàn thực gió đông thổi, cây liễu trong vườn ngựcành)