Liễu lã cành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cành liễu mảnh mai, yếu ớt: Chỉ hình ảnh những cành liễu mảnh dẻ, mềm mại, thường gợi lên vẻ đẹp yếu đuối, mong manh.
- Hình ảnh ước lệ trong thơ ca: Một hình ảnh văn học cổ điển, thường được dùng để tả cảnh hoặc ví von về vẻ đẹp, sự yếu mềm của người con gái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ cổ, hình ảnh "liễu lã cành" thường tượng trưng cho dáng vẻ yếu đuối của người thiếu nữ.
- Khung cảnh bên hồ với những "liễu lã cành" đung đưa trong gió thật nên thơ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một hình ảnh ẩn dụ: Thường dùng để ví von một cách tế nhị về thân phận hoặc vẻ đẹp mong manh.
- Cuộc đời nàng như "liễu lã cành" trước gió, không biết ngày mai sẽ ra sao.
Biến thể và từ gần giống
- Liễu yếu đào tơ: Thành ngữ chỉ vẻ đẹp mềm mại, yếu ớt của người con gái trẻ.
- Liễu rủ: Chỉ cành liễu rủ xuống.
Từ đồng nghĩa
- Cành liễu mảnh mai: Cách nói giản dị hơn cùng ý nghĩa.
- Liễu tơ: Chỉ những cành liễu non, mềm mại.
Lưu ý
- Từ Hán Việt: "Liễu lã cành" là một cụm từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, văn chương. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn thơ hoặc lối nói trang trọng, ước lệ.
- Từ câu thơ của Hành Hoành đời Đường: "Hàn thực đông phong ngự Liễu tà" (Tiết hàn thực gió đông thổi, cây liễu trong vườn ngự lã cành)